무관해요 · 무관했어요 · 무관한 (+noun)
không liên quan, không dính dáng
Ví dụ
이 문제는 나이와 무관해요.
Vấn đề này không liên quan đến tuổi tác.
Thành phần từ
무 không+관 liên quan
Nghĩa đen là "không có liên quan".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무관해요 · 무관했어요 · 무관한 (+noun)
không liên quan, không dính dáng
Ví dụ
이 문제는 나이와 무관해요.
Vấn đề này không liên quan đến tuổi tác.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không có liên quan".