동일해요 · 동일했어요 · 동일한 (+noun)
giống hệt, đồng nhất, như nhau
Ví dụ
두 제품은 품질이 동일합니다.
Hai sản phẩm có chất lượng như nhau.
Thành phần từ
동 cùng+일 một
Nghĩa đen là "cùng một". Hán Việt: đồng nhất — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn