Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

동일하다

dongilhada

동일해요 · 동일했어요 · 동일한 (+noun)

giống hệt, đồng nhất, như nhau

Ví dụ

두 제품은 품질이 동일합니다.

Hai sản phẩm có chất lượng như nhau.

Thành phần từ

동 cùng일 một

Nghĩa đen là "cùng một". Hán Việt: đồng nhất — giống tiếng Việt.