Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

만만하다

manmanhada

만만해요 · 만만했어요 · 만만한 (+noun)

dễ dàng, dễ đối phó; dễ bắt nạt

Ví dụ

이 시험은 생각보다 만만하지 않아요.

Bài thi này không dễ như mình nghĩ.

Thành phần từ

Lưu ý đồng âm: 자신감이 만만하다 "đầy tự tin" là một từ khác.

Bạn nên biết

Rất hay dùng ở thể phủ định: 만만치 않다 / 만만하지 않다 nghĩa là "không dễ, không thể xem thường".