독자적인 (+noun) · 독자적으로
độc lập, riêng, tự chủ
Ví dụ
그 회사는 독자적인 기술을 개발했습니다.
Công ty đó đã phát triển công nghệ riêng của mình.
Thành phần từ
독 một mình+자 tự+적 tính, kiểu
Nghĩa đen là "một mình tự làm" — tự mình làm lấy. Hán Việt: độc tự đích — gần "độc lập", "tự chủ".
Bạn nên biết
Phát âm là [독짜적]; hay gặp trong tin tức: 독자적으로 판단하다 (tự đánh giá độc lập).
Từ liên quan