Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

독자적

dokjajeok [독짜적]

독자적인 (+noun) · 독자적으로

độc lập, riêng, tự chủ

Ví dụ

그 회사는 독자적인 기술을 개발했습니다.

Công ty đó đã phát triển công nghệ riêng của mình.

Thành phần từ

독 một mình자 tự적 tính, kiểu

Nghĩa đen là "một mình tự làm" — tự mình làm lấy. Hán Việt: độc tự đích — gần "độc lập", "tự chủ".

Bạn nên biết

Phát âm là [독짜적]; hay gặp trong tin tức: 독자적으로 판단하다 (tự đánh giá độc lập).