광활해요 · 광활했어요 · 광활한 (+noun)
bao la, mênh mông, rộng lớn
Ví dụ
끝없이 광활한 사막이 눈앞에 펼쳐졌어요.
Sa mạc mênh mông bất tận hiện ra trước mắt.
Thành phần từ
광 rộng+활 thoáng rộng
Nghĩa đen là “rộng và thoáng”. Hán Việt: quảng khoát.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn