Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

광활하다

gwanghwalhada

광활해요 · 광활했어요 · 광활한 (+noun)

bao la, mênh mông, rộng lớn

Ví dụ

끝없이 광활한 사막이 눈앞에 펼쳐졌어요.

Sa mạc mênh mông bất tận hiện ra trước mắt.

Thành phần từ

광 rộng활 thoáng rộng

Nghĩa đen là “rộng và thoáng”. Hán Việt: quảng khoát.