TOPIK 4tính từ더디다deodida더뎌요 · 더뎠어요 · 더딘 (+noun)chậm, chậm chạpVí dụ다리를 다쳐서 회복이 좀 더뎌요.Mình bị đau chân nên hồi phục hơi chậm.Bạn nên biếtMang tính văn chương hơn 느리다; thường dùng cho tiến độ hoặc thời gian: 시간이 더디게 가다 (thời gian trôi chậm).Từ liên quan느리다 chậm빠르다 nhanh늦다 muộn