Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

더디다

deodida

더뎌요 · 더뎠어요 · 더딘 (+noun)

chậm, chậm chạp

Ví dụ

다리를 다쳐서 회복이 좀 더뎌요.

Mình bị đau chân nên hồi phục hơi chậm.

Bạn nên biết

Mang tính văn chương hơn 느리다; thường dùng cho tiến độ hoặc thời gian: 시간이 더디게 가다 (thời gian trôi chậm).