떳떳해요 · 떳떳했어요 · 떳떳한 (+noun)
đàng hoàng, ngay thẳng, không có gì phải xấu hổ
Ví dụ
저는 잘못한 게 없으니까 떳떳해요.
Mình chẳng làm gì sai nên thấy đàng hoàng.
Bạn nên biết
Phát âm là [떧떠타다]; cảm giác lương tâm trong sạch — 떳떳하게 말하다 (nói một cách đàng hoàng).
Từ liên quan