Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

떳떳하다

tteottteotada [떧떠타다]

떳떳해요 · 떳떳했어요 · 떳떳한 (+noun)

đàng hoàng, ngay thẳng, không có gì phải xấu hổ

Ví dụ

저는 잘못한 게 없으니까 떳떳해요.

Mình chẳng làm gì sai nên thấy đàng hoàng.

Bạn nên biết

Phát âm là [떧떠타다]; cảm giác lương tâm trong sạch — 떳떳하게 말하다 (nói một cách đàng hoàng).