Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

뒤처지다

dwicheojida

뒤처져요 · 뒤처졌어요 · 뒤처질 거예요 · 뒤처진 (+noun)

tụt lại phía sau, tụt hậu

Ví dụ

기술 변화를 따라가지 못하면 경쟁에서 뒤처질 수 있어요.

Nếu không theo kịp sự thay đổi của công nghệ, bạn có thể bị tụt lại trong cạnh tranh.

Thành phần từ

Ghép từ 뒤 "phía sau" và 처지다 "chùng xuống, rớt lại".

Bạn nên biết

Hay bị viết sai thành 뒤쳐지다; cách viết chuẩn là 뒤처지다.