뒤바꿔요 · 뒤바꿨어요 · 뒤바꿀 거예요 · 뒤바꾸세요
đảo ngược, hoán đổi, làm đảo lộn
Ví dụ
그 사건은 그녀의 인생을 완전히 뒤바꿔 놓았어요.
Sự việc đó đã làm cuộc đời cô ấy thay đổi hoàn toàn.
Thành phần từ
Tiền tố 뒤- thêm nghĩa "hoàn toàn, lộn ngược" vào 바꾸다; so sánh 뒤엎다, 뒤섞다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뒤바꿔요 · 뒤바꿨어요 · 뒤바꿀 거예요 · 뒤바꾸세요
đảo ngược, hoán đổi, làm đảo lộn
Ví dụ
그 사건은 그녀의 인생을 완전히 뒤바꿔 놓았어요.
Sự việc đó đã làm cuộc đời cô ấy thay đổi hoàn toàn.
Thành phần từ
Tiền tố 뒤- thêm nghĩa "hoàn toàn, lộn ngược" vào 바꾸다; so sánh 뒤엎다, 뒤섞다.
Từ liên quan