Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

뒤바꾸다

dwibakkuda

뒤바꿔요 · 뒤바꿨어요 · 뒤바꿀 거예요 · 뒤바꾸세요

đảo ngược, hoán đổi, làm đảo lộn

Ví dụ

그 사건은 그녀의 인생을 완전히 뒤바꿔 놓았어요.

Sự việc đó đã làm cuộc đời cô ấy thay đổi hoàn toàn.

Thành phần từ

Tiền tố 뒤- thêm nghĩa "hoàn toàn, lộn ngược" vào 바꾸다; so sánh 뒤엎다, 뒤섞다.