뒤엎어요 · 뒤엎었어요 · 뒤엎을 거예요 · 뒤엎으세요
lật đổ, đảo lộn; lật nhào
Ví dụ
그 연구 결과는 기존의 상식을 뒤엎었습니다.
Kết quả nghiên cứu đó đã đảo lộn những hiểu biết thông thường.
Thành phần từ
Tiền tố 뒤- "lật lại, hoàn toàn" cộng với 엎다 "úp xuống".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뒤엎어요 · 뒤엎었어요 · 뒤엎을 거예요 · 뒤엎으세요
lật đổ, đảo lộn; lật nhào
Ví dụ
그 연구 결과는 기존의 상식을 뒤엎었습니다.
Kết quả nghiên cứu đó đã đảo lộn những hiểu biết thông thường.
Thành phần từ
Tiền tố 뒤- "lật lại, hoàn toàn" cộng với 엎다 "úp xuống".
Từ liên quan