Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

뒤엎다

dwieopda [뒤업따]

뒤엎어요 · 뒤엎었어요 · 뒤엎을 거예요 · 뒤엎으세요

lật đổ, đảo lộn; lật nhào

Ví dụ

그 연구 결과는 기존의 상식을 뒤엎었습니다.

Kết quả nghiên cứu đó đã đảo lộn những hiểu biết thông thường.

Thành phần từ

Tiền tố 뒤- "lật lại, hoàn toàn" cộng với 엎다 "úp xuống".