Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

대변하다

daebyeonhada

대변해요 · 대변했어요 · 대변할 거예요 · 대변하세요

nói thay, đại diện; phản ánh, tiêu biểu cho

Ví dụ

이 노래는 청년 세대의 고민을 잘 대변하고 있어요.

Bài hát này phản ánh rất rõ nỗi trăn trở của thế hệ trẻ.

Thành phần từ

대 thay cho변 biện luận

Nghĩa đen là "nói thay cho ai đó". Hán Việt: đại biện.

Bạn nên biết

Không phải 대변 (大便) "đại tiện" — ngữ cảnh rất quan trọng; 대변인 (người phát ngôn) là từ phái sinh an toàn, thông dụng.