대변해요 · 대변했어요 · 대변할 거예요 · 대변하세요
nói thay, đại diện; phản ánh, tiêu biểu cho
Ví dụ
이 노래는 청년 세대의 고민을 잘 대변하고 있어요.
Bài hát này phản ánh rất rõ nỗi trăn trở của thế hệ trẻ.
Thành phần từ
대 thay cho+변 biện luận
Nghĩa đen là "nói thay cho ai đó". Hán Việt: đại biện.
Bạn nên biết
Không phải 대변 (大便) "đại tiện" — ngữ cảnh rất quan trọng; 대변인 (người phát ngôn) là từ phái sinh an toàn, thông dụng.
Từ liên quan