Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

따라잡다

ttarajapda [따라잡따]

따라잡아요 · 따라잡았어요 · 따라잡을 거예요 · 따라잡으세요

đuổi kịp, bắt kịp, vượt qua

Ví dụ

열심히 공부해서 반 친구들을 따라잡았어요.

Mình học chăm chỉ và đã đuổi kịp các bạn cùng lớp.

Thành phần từ

따라 "theo" + 잡다 "bắt": theo và bắt kịp.