가입해요 · 가입했어요 · 가입할 거예요 · 가입하세요
gia nhập, đăng ký (thành viên)
Ví dụ
이 사이트에 가입하면 할인 쿠폰을 줘요.
Nếu đăng ký trang web này, bạn sẽ được tặng phiếu giảm giá.
Thành phần từ
가 thêm+입 vào
Nghĩa đen là "thêm vào và bước vào". Hán Việt: gia nhập — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [가이파다]; dùng N에 가입하다: 사이트에, 동아리에, 보험에 가입하다.