Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

가입하다

gaipada [가이파다]

가입해요 · 가입했어요 · 가입할 거예요 · 가입하세요

gia nhập, đăng ký (thành viên)

Ví dụ

이 사이트에 가입하면 할인 쿠폰을 줘요.

Nếu đăng ký trang web này, bạn sẽ được tặng phiếu giảm giá.

Thành phần từ

가 thêm입 vào

Nghĩa đen là "thêm vào và bước vào". Hán Việt: gia nhập — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [가이파다]; dùng N에 가입하다: 사이트에, 동아리에, 보험에 가입하다.