Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

회원

hoewon

회원이 · 회원을

hội viên, thành viên (câu lạc bộ, trang web, phòng gym)

Ví dụ

회원이 되면 책을 무료로 빌릴 수 있어요.

Nếu trở thành hội viên, bạn có thể mượn sách miễn phí.

Thành phần từ

회 hội원 thành viên

Nghĩa đen là "thành viên của hội". Hán Việt: hội viên — giống hệt tiếng Việt.