회원이 · 회원을
hội viên, thành viên (câu lạc bộ, trang web, phòng gym)
Ví dụ
회원이 되면 책을 무료로 빌릴 수 있어요.
Nếu trở thành hội viên, bạn có thể mượn sách miễn phí.
Thành phần từ
회 hội+원 thành viên
Nghĩa đen là "thành viên của hội". Hán Việt: hội viên — giống hệt tiếng Việt.