Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

독창성

dokchangseong [독창썽]

독창성이 · 독창성을

tính độc đáo, tính sáng tạo

Ví dụ

이 작품은 독창성이 뛰어나다는 평가를 받았어요.

Tác phẩm này được đánh giá là có tính sáng tạo vượt trội.

Thành phần từ

독 một mình창 sáng tạo성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất tự mình sáng tạo". -성 = "tính": 가능성 (khả năng), 중요성 (tầm quan trọng).