Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

원동력

wondongnyeok [원동녁]

원동력이 · 원동력을

động lực, nguồn động lực

Ví dụ

가족은 제가 열심히 일하는 원동력이에요.

Gia đình là động lực để mình làm việc chăm chỉ.

Thành phần từ

원 gốc동 chuyển động력 sức

Nghĩa đen là "sức chuyển động gốc": điều giúp bạn tiếp tục. Hán Việt: nguyên động lực.