Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

하수구

hasugu

하수구가 · 하수구를

cống, ống thoát nước

Ví dụ

하수구에 기름을 버리면 안 돼요.

Không được đổ dầu mỡ xuống cống.

Thành phần từ

하 dưới수 nước구 rãnh

Nghĩa đen là "rãnh nước chảy xuống". Hán Việt: hạ thủy câu.

Bạn nên biết

Cống bị tắc: 하수구가 막혔어요.