Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정수기

jeongsugi

정수기가 · 정수기를

máy lọc nước

Ví dụ

사무실에 정수기가 있어서 물을 사지 않아요.

Văn phòng có máy lọc nước nên mình không phải mua nước.

Thành phần từ

정 sạch수 nước기 đồ dùng

Nghĩa đen là "thiết bị làm sạch nước". Hán Việt: tịnh thủy khí.

Bạn nên biết

Nhiều gia đình Hàn thuê 정수기 theo tháng, kèm dịch vụ thay lõi lọc định kỳ.