무선이 · 무선을
không dây, vô tuyến
Ví dụ
요즘은 무선 이어폰을 쓰는 사람이 많아요.
Dạo này nhiều người dùng tai nghe không dây.
Thành phần từ
무 không có+선 dây, tuyến
Nghĩa đen là "không có dây". Hán Việt: vô tuyến — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무선이 · 무선을
không dây, vô tuyến
Ví dụ
요즘은 무선 이어폰을 쓰는 사람이 많아요.
Dạo này nhiều người dùng tai nghe không dây.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không có dây". Hán Việt: vô tuyến — giống tiếng Việt.
Từ liên quan