Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

네트워크

neteuwokeu

네트워크가 · 네트워크를

mạng, mạng lưới

Ví dụ

네트워크에 문제가 생겨서 인터넷이 안 돼요.

Mạng đang gặp sự cố nên không vào được internet.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "network"; cũng dùng cho mạng lưới quan hệ, như 인적 네트워크.