네트워크가 · 네트워크를
mạng, mạng lưới
Ví dụ
네트워크에 문제가 생겨서 인터넷이 안 돼요.
Mạng đang gặp sự cố nên không vào được internet.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "network"; cũng dùng cho mạng lưới quan hệ, như 인적 네트워크.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
네트워크가 · 네트워크를
mạng, mạng lưới
Ví dụ
네트워크에 문제가 생겨서 인터넷이 안 돼요.
Mạng đang gặp sự cố nên không vào được internet.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "network"; cũng dùng cho mạng lưới quan hệ, như 인적 네트워크.
Từ liên quan