Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

유선

yuseon

유선이 · 유선을

có dây, hữu tuyến

Ví dụ

회사에서는 유선 인터넷이 훨씬 더 빨라요.

Ở công ty, mạng có dây nhanh hơn nhiều.

Thành phần từ

유 có선 dây, tuyến

Nghĩa đen là "có dây". Hán Việt: hữu tuyến — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

유선 전화 là điện thoại bàn, còn 유선으로 연락하다 nghĩa là liên lạc qua điện thoại.