Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

국가대표

gukgadaepyo [국까대표]

국가대표가 · 국가대표를

tuyển thủ quốc gia, đại diện quốc gia

Ví dụ

제 꿈은 축구 국가대표가 되는 거예요.

Ước mơ của mình là trở thành tuyển thủ quốc gia môn bóng đá.

Thành phần từ

국 nước가 nhà대 thay mặt표 biểu thị

Nghĩa đen là "người đại diện cho đất nước". Hán Việt: quốc gia đại biểu — "quốc gia" và "đại biểu" đều giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [국까대표]; trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 국대.