국가대표가 · 국가대표를
tuyển thủ quốc gia, đại diện quốc gia
Ví dụ
제 꿈은 축구 국가대표가 되는 거예요.
Ước mơ của mình là trở thành tuyển thủ quốc gia môn bóng đá.
Thành phần từ
국 nước+가 nhà+대 thay mặt+표 biểu thị
Nghĩa đen là "người đại diện cho đất nước". Hán Việt: quốc gia đại biểu — "quốc gia" và "đại biểu" đều giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [국까대표]; trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 국대.