Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

대개

daegae

대개 + verb (대개 ~는 편이다); noun: 대개의 경우

thường, đại khái, phần lớn

Ví dụ

주말에는 대개 집에서 쉬어요.

Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.

Thành phần từ

대 lớn개 khái quát

Nghĩa đen là "phác thảo lớn": nói một cách chung chung. Hán Việt: đại khái (tiếng Việt "đại khái" là qua loa, sơ lược; 대개 là "thường thường").