대개 + verb (대개 ~는 편이다); noun: 대개의 경우
thường, đại khái, phần lớn
Ví dụ
주말에는 대개 집에서 쉬어요.
Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.
Thành phần từ
대 lớn+개 khái quát
Nghĩa đen là "phác thảo lớn": nói một cách chung chung. Hán Việt: đại khái (tiếng Việt "đại khái" là qua loa, sơ lược; 대개 là "thường thường").
Từ liên quan