Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

당분간

dangbungan

당분간 + verb (당분간 쉬다); noun: 당분간은

tạm thời, trong thời gian tới

Ví dụ

공사 때문에 당분간 이 길을 이용할 수 없습니다.

Do thi công nên tạm thời không thể đi con đường này.

Thành phần từ

당 hiện tại분 phần간 khoảng

Nghĩa đen là "khoảng thời gian hiện tại". Hán Việt: đương phân gian.