Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

대처하다

daecheohada

대처해요 · 대처했어요 · 대처할 거예요 · 대처하세요

ứng phó, đối phó, xử lý (tình huống)

Ví dụ

갑작스러운 상황에 침착하게 대처해야 해요.

Bạn phải bình tĩnh ứng phó với tình huống bất ngờ.

Thành phần từ

대 đối mặt처 xử lý

Nghĩa đen là "đối mặt và xử lý". Hán Việt: đối xử (對處) — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "ứng phó", không phải "đối xử với ai".

Bạn nên biết

Mẫu câu: N에 대처하다; 대비하다 là trước khi có vấn đề, 대처하다 là khi vấn đề xảy ra.