대처해요 · 대처했어요 · 대처할 거예요 · 대처하세요
ứng phó, đối phó, xử lý (tình huống)
Ví dụ
갑작스러운 상황에 침착하게 대처해야 해요.
Bạn phải bình tĩnh ứng phó với tình huống bất ngờ.
Thành phần từ
대 đối mặt+처 xử lý
Nghĩa đen là "đối mặt và xử lý". Hán Việt: đối xử (對處) — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "ứng phó", không phải "đối xử với ai".
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 대처하다; 대비하다 là trước khi có vấn đề, 대처하다 là khi vấn đề xảy ra.
Từ liên quan