Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

대비하다

daebihada

대비해요 · 대비했어요 · 대비할 거예요 · 대비하세요

phòng bị, chuẩn bị đối phó (sự việc, rủi ro sắp tới)

Ví dụ

겨울에 대비해서 따뜻한 옷을 미리 샀어요.

Mình đã mua sẵn quần áo ấm để chuẩn bị cho mùa đông.

Thành phần từ

대 đối mặt비 chuẩn bị

Nghĩa đen là "chuẩn bị để đối mặt". Hán Việt: đối bị — "bị" như trong "chuẩn bị", "phòng bị"; lưu ý từ đồng âm: 대비 (對比) còn nghĩa là "đối chiếu, tương phản".

Bạn nên biết

Mẫu câu: N에 대비하다 "chuẩn bị cho N", như 시험에 대비하다 hay 노후에 대비하다.