동참해요 · 동참했어요 · 동참할 거예요 · 동참하세요
cùng tham gia, chung tay (vì mục đích chung)
Ví dụ
많은 시민이 환경 보호 캠페인에 동참했어요.
Nhiều người dân đã chung tay tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường.
Thành phần từ
동 cùng+참 tham gia
Nghĩa đen là "cùng tham gia". Hán Việt: đồng tham.
Từ liên quan