Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

단축하다

danchukada [단추카다]

단축해요 · 단축했어요 · 단축할 거예요 · 단축하세요

rút ngắn, giảm bớt (thời gian, khoảng cách)

Ví dụ

새 도로 덕분에 출근 시간을 30분 단축했어요.

Nhờ con đường mới mà mình rút ngắn được 30 phút đi làm.

Thành phần từ

단 ngắn축 co lại

Nghĩa đen là "làm ngắn và co lại". Hán Việt: đoản súc.

Bạn nên biết

Phát âm là [단추카다]; 단축키 là phím tắt, 단축 번호 là số gọi nhanh.