논의해요 · 논의했어요 · 논의할 거예요 · 논의하세요
thảo luận, bàn bạc
Ví dụ
회의에서 내년 예산에 대해 논의했습니다.
Chúng tôi đã thảo luận về ngân sách năm sau trong cuộc họp.
Thành phần từ
논 luận, bàn+의 bàn bạc
Nghĩa đen là "luận bàn và nghị sự". Hán Việt: luận nghị — như "bàn luận", "nghị luận".
Bạn nên biết
Phát âm là [노니하다]; trang trọng hơn 이야기하다, hay gặp trong cuộc họp và tin tức.