Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

논의하다

nonuihada [노니하다]

논의해요 · 논의했어요 · 논의할 거예요 · 논의하세요

thảo luận, bàn bạc

Ví dụ

회의에서 내년 예산에 대해 논의했습니다.

Chúng tôi đã thảo luận về ngân sách năm sau trong cuộc họp.

Thành phần từ

논 luận, bàn의 bàn bạc

Nghĩa đen là "luận bàn và nghị sự". Hán Việt: luận nghị — như "bàn luận", "nghị luận".

Bạn nên biết

Phát âm là [노니하다]; trang trọng hơn 이야기하다, hay gặp trong cuộc họp và tin tức.