Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

동원하다

dongwonhada

동원해요 · 동원했어요 · 동원할 거예요 · 동원하세요

huy động, điều động (người, phương tiện)

Ví dụ

구조를 위해 헬기와 군인들이 동원되었습니다.

Trực thăng và binh sĩ đã được huy động để cứu hộ.

Thành phần từ

동 động원 thành viên

Nghĩa đen là "làm cho các thành viên chuyển động". Hán Việt: động viên (動員) — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "huy động", không phải "khích lệ tinh thần".

Bạn nên biết

Cũng dùng nghĩa bóng: 모든 방법을 동원하다 "dùng mọi cách có thể".