동원해요 · 동원했어요 · 동원할 거예요 · 동원하세요
huy động, điều động (người, phương tiện)
Ví dụ
구조를 위해 헬기와 군인들이 동원되었습니다.
Trực thăng và binh sĩ đã được huy động để cứu hộ.
Thành phần từ
동 động+원 thành viên
Nghĩa đen là "làm cho các thành viên chuyển động". Hán Việt: động viên (動員) — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "huy động", không phải "khích lệ tinh thần".
Bạn nên biết
Cũng dùng nghĩa bóng: 모든 방법을 동원하다 "dùng mọi cách có thể".