도달해요 · 도달했어요 · 도달할 거예요 · 도달하세요
đạt tới, đi đến, đạt được
Ví dụ
오랜 회의 끝에 드디어 합의에 도달했어요.
Sau cuộc họp kéo dài, cuối cùng chúng tôi đã đi đến thỏa thuận.
Thành phần từ
도 đến+달 đạt
Nghĩa đen là "đến và đạt". Hán Việt: đáo đạt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
도달해요 · 도달했어요 · 도달할 거예요 · 도달하세요
đạt tới, đi đến, đạt được
Ví dụ
오랜 회의 끝에 드디어 합의에 도달했어요.
Sau cuộc họp kéo dài, cuối cùng chúng tôi đã đi đến thỏa thuận.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đến và đạt". Hán Việt: đáo đạt.
Từ liên quan