Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

납득하다

napdeukada [납뜨카다]

납득해요 · 납득했어요 · 납득할 거예요 · 납득하세요

hiểu và chấp nhận, thấy thỏa đáng, bị thuyết phục

Ví dụ

그 설명은 도저히 납득할 수가 없어요.

Lời giải thích đó mình thật sự không thể chấp nhận được.

Thành phần từ

납 thu nhận득 đạt được

Nghĩa đen là "tiếp nhận và lĩnh hội". Hán Việt: nạp đắc.

Bạn nên biết

Phát âm là [납뜨카다]; thường dùng phủ định: 납득이 안 가요 "Tôi thấy không hợp lý."