Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대역폭

daeyeokpok

대역폭이 · 대역폭을

băng thông

Ví dụ

동영상을 많이 보면 더 넓은 대역폭이 필요해요.

Nếu xem nhiều video thì bạn cần băng thông rộng hơn.

Thành phần từ

대 dải역 vùng폭 bề rộng

Nghĩa đen là "bề rộng của dải tần". Hán Việt: đới vực phúc.

Bạn nên biết

Phát âm là [대역폭]; băng thông dùng với 넓다 "rộng" hoặc 좁다 "hẹp", không dùng 크다.