Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

스마트기기

seumateugigi

스마트기기가 · 스마트기기를

thiết bị thông minh

Ví dụ

요즘은 어린이들도 스마트기기를 쉽게 사용해요.

Ngày nay ngay cả trẻ nhỏ cũng sử dụng thiết bị thông minh một cách dễ dàng.

Thành phần từ

기 máy기 đồ dùng

"smart" từ tiếng Anh + 기기 "thiết bị". Hán Việt: cơ khí — lưu ý 기기 = thiết bị, máy móc.