스마트기기가 · 스마트기기를
thiết bị thông minh
Ví dụ
요즘은 어린이들도 스마트기기를 쉽게 사용해요.
Ngày nay ngay cả trẻ nhỏ cũng sử dụng thiết bị thông minh một cách dễ dàng.
Thành phần từ
기 máy+기 đồ dùng
"smart" từ tiếng Anh + 기기 "thiết bị". Hán Việt: cơ khí — lưu ý 기기 = thiết bị, máy móc.