Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사회기반시설

sahoegibansiseol

사회기반시설이 · 사회기반시설을

cơ sở hạ tầng xã hội

Ví dụ

정부는 도로와 철도 같은 사회기반시설에 투자하고 있습니다.

Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng như đường bộ và đường sắt.

Thành phần từ

사 xã회 hội기 nền반 mâm, bàn시 thi hành설 lập ra

Nghĩa đen là "cơ sở nền tảng của xã hội". Hán Việt: xã hội cơ bàn thi thiết — "xã hội" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong lời nói và tin tức, từ mượn 인프라 được dùng nhiều hơn hẳn.