사회기반시설이 · 사회기반시설을
cơ sở hạ tầng xã hội
Ví dụ
정부는 도로와 철도 같은 사회기반시설에 투자하고 있습니다.
Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng như đường bộ và đường sắt.
Thành phần từ
사 xã+회 hội+기 nền+반 mâm, bàn+시 thi hành+설 lập ra
Nghĩa đen là "cơ sở nền tảng của xã hội". Hán Việt: xã hội cơ bàn thi thiết — "xã hội" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Trong lời nói và tin tức, từ mượn 인프라 được dùng nhiều hơn hẳn.
Từ liên quan