Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

품질관리

pumjilgwalli [품질괄리]

품질관리가 · 품질관리를

quản lý chất lượng (QC)

Ví dụ

이 공장은 품질관리가 엄격하기로 유명합니다.

Nhà máy này nổi tiếng là quản lý chất lượng rất nghiêm ngặt.

Thành phần từ

품 hàng hóa질 chất관 quản리 lý

Nghĩa đen là "quản lý phẩm chất hàng hóa". Hán Việt: phẩm chất quản lý — "quản lý" giống tiếng Việt; 품질 = chất lượng.

Bạn nên biết

Phát âm là [품질괄리] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.