품질관리가 · 품질관리를
quản lý chất lượng (QC)
Ví dụ
이 공장은 품질관리가 엄격하기로 유명합니다.
Nhà máy này nổi tiếng là quản lý chất lượng rất nghiêm ngặt.
Thành phần từ
품 hàng hóa+질 chất+관 quản+리 lý
Nghĩa đen là "quản lý phẩm chất hàng hóa". Hán Việt: phẩm chất quản lý — "quản lý" giống tiếng Việt; 품질 = chất lượng.
Bạn nên biết
Phát âm là [품질괄리] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.
Từ liên quan