Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

단말기

danmalgi

단말기가 · 단말기를

thiết bị đầu cuối, máy cầm tay

Ví dụ

계산할 때 카드를 단말기에 꽂아 주세요.

Khi thanh toán, bạn vui lòng cắm thẻ vào máy quẹt thẻ.

Thành phần từ

단 đầu말 ngọn기 máy

Nghĩa đen là "máy ở đầu mút" — thiết bị ở phía người dùng của mạng lưới. Hán Việt: đoan mạt cơ.

Bạn nên biết

Dùng chỉ điện thoại trong ngữ cảnh viễn thông, và chỉ máy đọc thẻ ở cửa hàng.