단말기가 · 단말기를
thiết bị đầu cuối, máy cầm tay
Ví dụ
계산할 때 카드를 단말기에 꽂아 주세요.
Khi thanh toán, bạn vui lòng cắm thẻ vào máy quẹt thẻ.
Thành phần từ
단 đầu+말 ngọn+기 máy
Nghĩa đen là "máy ở đầu mút" — thiết bị ở phía người dùng của mạng lưới. Hán Việt: đoan mạt cơ.
Bạn nên biết
Dùng chỉ điện thoại trong ngữ cảnh viễn thông, và chỉ máy đọc thẻ ở cửa hàng.