무선통신이 · 무선통신을
thông tin vô tuyến, truyền thông không dây
Ví dụ
스마트폰은 다양한 무선통신 기술을 사용합니다.
Điện thoại thông minh sử dụng nhiều công nghệ truyền thông không dây.
Thành phần từ
무 không có+선 dây+통 thông+신 tin tức
Nghĩa đen là "thông tin không dây"; trái nghĩa là 유선 "có dây". Hán Việt: vô tuyến thông tín — "vô tuyến" giống tiếng Việt.
Từ liên quan