Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무선통신

museontongsin

무선통신이 · 무선통신을

thông tin vô tuyến, truyền thông không dây

Ví dụ

스마트폰은 다양한 무선통신 기술을 사용합니다.

Điện thoại thông minh sử dụng nhiều công nghệ truyền thông không dây.

Thành phần từ

무 không có선 dây통 thông신 tin tức

Nghĩa đen là "thông tin không dây"; trái nghĩa là 유선 "có dây". Hán Việt: vô tuyến thông tín — "vô tuyến" giống tiếng Việt.