웨어러블이 · 웨어러블을
thiết bị đeo (wearable)
Ví dụ
스마트워치 같은 웨어러블 기기가 인기를 끌고 있어요.
Các thiết bị đeo như đồng hồ thông minh đang được ưa chuộng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "wearable".
Bạn nên biết
Thường đi kèm 기기 hoặc 기술: 웨어러블 기기.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
웨어러블이 · 웨어러블을
thiết bị đeo (wearable)
Ví dụ
스마트워치 같은 웨어러블 기기가 인기를 끌고 있어요.
Các thiết bị đeo như đồng hồ thông minh đang được ưa chuộng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "wearable".
Bạn nên biết
Thường đi kèm 기기 hoặc 기술: 웨어러블 기기.