Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

당위

dangwi

당위가 · 당위를

điều đương nhiên phải làm, tính tất yếu (đạo đức)

Ví dụ

환경 보호는 선택이 아니라 당위의 문제입니다.

Bảo vệ môi trường không phải là lựa chọn mà là việc đương nhiên phải làm.

Thành phần từ

당 đáng, nên위 làm

Nghĩa đen là “việc nên làm”. Hán Việt: đương vi.