내력이 · 내력을
lai lịch, lịch sử, nguồn gốc; truyền thống gia đình
Ví dụ
이 오래된 그릇에는 특별한 내력이 있어요.
Chiếc bát cổ này có lai lịch đặc biệt.
Thành phần từ
내 đến+력 trải qua
Nghĩa đen là “đến và trải qua” — con đường thứ gì đó đã đi để đến đây. Hán Việt: lai lịch — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho đặc điểm di truyền: 우리 집안 내력이에요 “nhà tôi ai cũng thế (di truyền đấy)”.
Từ liên quan