Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

내력

naeryeok

내력이 · 내력을

lai lịch, lịch sử, nguồn gốc; truyền thống gia đình

Ví dụ

이 오래된 그릇에는 특별한 내력이 있어요.

Chiếc bát cổ này có lai lịch đặc biệt.

Thành phần từ

내 đến력 trải qua

Nghĩa đen là “đến và trải qua” — con đường thứ gì đó đã đi để đến đây. Hán Việt: lai lịch — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho đặc điểm di truyền: 우리 집안 내력이에요 “nhà tôi ai cũng thế (di truyền đấy)”.