Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

도식화

dosikhwa [도시콰]

도식화가 · 도식화를

sơ đồ hóa; đơn giản hóa quá mức

Ví dụ

현실을 지나치게 도식화하면 중요한 부분을 놓칠 수 있습니다.

Nếu sơ đồ hóa hiện thực quá mức thì có thể bỏ sót những phần quan trọng.

Thành phần từ

도 hình vẽ식 kiểu, thức화 hóa

-화 = “hóa”: 도식화, 범주화, 현대화. Hán Việt: đồ thức hóa.

Bạn nên biết

Phát âm là [도시콰].