Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

도식

dosik

도식이 · 도식을

sơ đồ, lược đồ; công thức (rập khuôn)

Ví dụ

복잡한 과정을 간단한 도식으로 나타냈어요.

Họ đã thể hiện quá trình phức tạp bằng một sơ đồ đơn giản.

Thành phần từ

도 hình vẽ식 kiểu, thức

Nghĩa đen là “hình thức hình vẽ”. Hán Việt: đồ thức (gần với “sơ đồ”).