도식이 · 도식을
sơ đồ, lược đồ; công thức (rập khuôn)
Ví dụ
복잡한 과정을 간단한 도식으로 나타냈어요.
Họ đã thể hiện quá trình phức tạp bằng một sơ đồ đơn giản.
Thành phần từ
도 hình vẽ+식 kiểu, thức
Nghĩa đen là “hình thức hình vẽ”. Hán Việt: đồ thức (gần với “sơ đồ”).
Từ liên quan