Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기저

gijeo

기저가 · 기저를

nền tảng, cơ sở, tầng sâu bên dưới

Ví dụ

이 정책의 기저에는 평등이라는 가치가 깔려 있습니다.

Nền tảng của chính sách này là giá trị bình đẳng.

Thành phần từ

기 nền저 đáy

Nghĩa đen là “nền và đáy”. Hán Việt: cơ để (gần với “cơ sở”).

Bạn nên biết

Mẫu câu điển hình: ~의 기저에는 ~이/가 깔려 있다 “ẩn sâu bên dưới ~ là ~”.