Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기치

gichi

기치가 · 기치를

ngọn cờ, cờ xí; lý tưởng, khẩu hiệu

Ví dụ

그 단체는 환경 보호를 기치로 내걸었습니다.

Tổ chức ấy đã giương cao ngọn cờ bảo vệ môi trường.

Thành phần từ

기 cờ치 phướn

Nghĩa đen là “cờ và phướn”; dùng theo nghĩa bóng cho một lý tưởng. Hán Việt: kỳ xí (tiếng Việt nói “cờ xí”, “ngọn cờ”).

Bạn nên biết

Kết hợp: ~을/를 기치로 내걸다 “giương cao ngọn cờ ~”.