대립항이 · 대립항을
vế đối lập, cặp đối lập
Ví dụ
선과 악은 대표적인 대립항입니다.
Thiện và ác là cặp đối lập tiêu biểu.
Thành phần từ
대 đối+립 đứng+항 hạng mục
Nghĩa đen là “hạng mục đứng đối nhau”. Hán Việt: đối lập hạng.
Bạn nên biết
Phát âm là [대리팡] — ㅂ và ㅎ hợp lại thành ㅍ.
Từ liên quan