대척점이 · 대척점을
điểm đối chân; thái cực ngược lại
Ví dụ
두 사람의 생각은 완전히 대척점에 서 있어요.
Suy nghĩ của hai người hoàn toàn trái ngược nhau.
Thành phần từ
대 đối+척 lòng bàn chân+점 điểm
Nghĩa đen là “điểm hai lòng bàn chân đối nhau” — điểm ở phía bên kia Trái Đất. Hán Việt: đối chích điểm.
Bạn nên biết
Phát âm là [대척쩜]; mẫu câu hay gặp: ~의 대척점에 서다 “đứng ở thái cực ngược lại với ~”.
Từ liên quan