Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대척점

daecheokjeom [대척쩜]

대척점이 · 대척점을

điểm đối chân; thái cực ngược lại

Ví dụ

두 사람의 생각은 완전히 대척점에 서 있어요.

Suy nghĩ của hai người hoàn toàn trái ngược nhau.

Thành phần từ

대 đối척 lòng bàn chân점 điểm

Nghĩa đen là “điểm hai lòng bàn chân đối nhau” — điểm ở phía bên kia Trái Đất. Hán Việt: đối chích điểm.

Bạn nên biết

Phát âm là [대척쩜]; mẫu câu hay gặp: ~의 대척점에 서다 “đứng ở thái cực ngược lại với ~”.