버릇없어요 · 버릇없었어요 · 버릇없는 (+noun)
hỗn láo, vô phép (nhất là với người lớn)
Ví dụ
어른 앞에서 그렇게 말하면 버릇없어 보여요.
Nói như thế trước mặt người lớn trông rất hỗn.
Thành phần từ
버릇 "thói quen, phép tắc" + 없다 "không có".
Bạn nên biết
Phát âm là [버르덥따] — phụ âm cuối ㅅ thành [ㄷ] trước khi nối âm.