Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

버릇없다

beoreudeopda [버르덥따]

버릇없어요 · 버릇없었어요 · 버릇없는 (+noun)

hỗn láo, vô phép (nhất là với người lớn)

Ví dụ

어른 앞에서 그렇게 말하면 버릇없어 보여요.

Nói như thế trước mặt người lớn trông rất hỗn.

Thành phần từ

버릇 "thói quen, phép tắc" + 없다 "không có".

Bạn nên biết

Phát âm là [버르덥따] — phụ âm cuối ㅅ thành [ㄷ] trước khi nối âm.