Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

꿋꿋하다

kkutkkutada [꾿꾸타다]

꿋꿋해요 · 꿋꿋했어요 · 꿋꿋한 (+noun)

kiên cường, vững vàng, không lay chuyển

Ví dụ

그는 많은 반대에도 꿋꿋하게 자기 길을 갔어요.

Dù bị phản đối nhiều, anh ấy vẫn kiên định đi con đường của mình.

Thành phần từ

Phó từ 꿋꿋이 — 꿋꿋이 버티다 "kiên cường trụ vững" là cặp từ hay gặp.

Bạn nên biết

Phát âm là [꾿꾸타다].