꿋꿋해요 · 꿋꿋했어요 · 꿋꿋한 (+noun)
kiên cường, vững vàng, không lay chuyển
Ví dụ
그는 많은 반대에도 꿋꿋하게 자기 길을 갔어요.
Dù bị phản đối nhiều, anh ấy vẫn kiên định đi con đường của mình.
Thành phần từ
Phó từ 꿋꿋이 — 꿋꿋이 버티다 "kiên cường trụ vững" là cặp từ hay gặp.
Bạn nên biết
Phát âm là [꾿꾸타다].