경직돼요 · 경직됐어요 · 경직될 거예요 · 경직된 (+noun)
cứng đờ, trở nên cứng nhắc; thiếu linh hoạt
Ví dụ
발표 전에 너무 긴장해서 온몸이 경직됐어요.
Trước khi thuyết trình tôi căng thẳng đến mức toàn thân cứng đờ.
Thành phần từ
경 cứng+직 thẳng
Nghĩa đen là "cứng và thẳng" — dùng cho cơ thể, bầu không khí và tổ chức. Hán Việt: ngạnh trực.
Bạn nên biết
Kết hợp thường gặp: 경직된 분위기 (bầu không khí gượng gạo) và 경직된 조직 문화 (văn hóa công ty cứng nhắc).
Từ liên quan