Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

경직되다

gyeongjikdoeda [경직뙤다]

경직돼요 · 경직됐어요 · 경직될 거예요 · 경직된 (+noun)

cứng đờ, trở nên cứng nhắc; thiếu linh hoạt

Ví dụ

발표 전에 너무 긴장해서 온몸이 경직됐어요.

Trước khi thuyết trình tôi căng thẳng đến mức toàn thân cứng đờ.

Thành phần từ

경 cứng직 thẳng

Nghĩa đen là "cứng và thẳng" — dùng cho cơ thể, bầu không khí và tổ chức. Hán Việt: ngạnh trực.

Bạn nên biết

Kết hợp thường gặp: 경직된 분위기 (bầu không khí gượng gạo) và 경직된 조직 문화 (văn hóa công ty cứng nhắc).